Đóng
 

Thứ hai, 06/07/2026 | 18:18
12:31  |  06/07/2026

Giá ô tô tại Việt Nam đã giảm ra sao sau 5 năm, 10 năm?

Từng được xem là tài sản lớn, ô tô phổ thông tại Việt Nam đang dần trở nên dễ tiếp cận hơn. So với 5 năm, thậm chí 10 năm trước, nhiều mẫu xe quen thuộc hiện có giá niêm yết thấp hơn, trong khi trang bị, công nghệ an toàn và lựa chọn sản phẩm lại phong phú hơn đáng kể.

Trong nhiều năm, ô tô tại Việt Nam luôn gắn với cảm giác “đắt đỏ”. Một chiếc sedan hạng B cách đây khoảng 10 năm có giá trên dưới 600 triệu đồng là chuyện bình thường. SUV/CUV hạng C phổ thông từng áp sát hoặc vượt mốc 1 tỷ đồng. Với mặt bằng thu nhập khi đó, việc sở hữu ô tô mới vẫn là mục tiêu khá xa với nhiều gia đình.

Tuy nhiên, nếu nhìn lại thị trường trong khoảng 5 - 10 năm trở lại đây, có thể thấy mặt bằng giá xe phổ thông đã thay đổi khá rõ. Không phải mẫu xe nào cũng giảm, cũng không phải phân khúc nào cũng rẻ hơn, nhưng ở nhóm xe đại chúng, đặc biệt là sedan hạng B, sedan hạng C và C-SUV, xu hướng chung là giá bán dễ tiếp cận hơn trước.

Sedan hạng B: Từ “xe quốc dân” 600 triệu đến mức giá dưới 500 triệu

Toyota Vios là ví dụ dễ thấy nhất. Năm 2016, Vios 1.5G có giá 622 triệu đồng, bản 1.5E CVT giá 588 triệu đồng, bản 1.5E MT giá 564 triệu đồng. Đến năm 2021, Vios E MT, E CVT và G CVT có giá dao động từ 478 - 581 triệu đồng. Hiện tại, Toyota Việt Nam niêm yết Vios 1.5E MT ở mức 458 triệu đồng, 1.5E CVT 488 triệu đồng và 1.5G CVT 545 triệu đồng.

Như vậy, nếu so bản cao Vios G, giá đã giảm từ 622 triệu đồng năm 2016 xuống 545 triệu đồng ở hiện tại, tương đương giảm khoảng 77 triệu đồng, tức hơn 12%. Nếu so bản số sàn phổ thông, mức giảm còn rõ hơn: từ 564 triệu đồng xuống 458 triệu đồng, giảm khoảng 106 triệu đồng, tương đương gần 19%.

Honda City cũng đi theo xu hướng tương tự. Năm 2016, City có giá 552 triệu đồng cho bản số sàn và 604 triệu đồng cho bản CVT. Đến tháng 7/2026, giá City G, L và RS lần lượt ở mức 499 triệu, 539 triệu và 569 triệu đồng.

Điểm đáng chú ý là mức giảm này diễn ra trong bối cảnh xe ngày nay có nhiều trang bị hơn. Những thứ từng là “đồ chơi” hoặc chỉ xuất hiện ở bản cao như màn hình giải trí, camera lùi, đèn LED, cân bằng điện tử, nhiều túi khí, hỗ trợ an toàn chủ động… hiện đã phổ biến hơn rất nhiều ở nhóm xe phổ thông.

Nói cách khác, người mua xe hiện không chỉ trả ít tiền hơn ở một số phiên bản, mà còn nhận được nhiều giá trị sử dụng hơn.

Sedan hạng C: Từng trên 700 triệu, nay dễ tiếp cận hơn

Mazda3 là trường hợp tiêu biểu ở phân khúc sedan hạng C. Năm 2016, Mazda3 sedan 1.5L có giá 705 triệu đồng, bản hatchback 1.5L giá 725 triệu đồng, trong khi bản sedan 2.0L lên tới 849 triệu đồng. Hiện nay, Mazda3 sedan có các phiên bản dao động khoảng 599 - 719 triệu đồng tùy cấu hình, trong đó bản Deluxe được niêm yết khoảng 599 triệu đồng.

Nếu chỉ nhìn bản thấp, mức giá của Mazda3 đã giảm khoảng hơn 100 triệu đồng so với 10 năm trước. Đáng nói hơn, Mazda3 hiện nay vẫn duy trì lợi thế về thiết kế, cảm giác lái, nội thất và trang bị an toàn, nhưng giá khởi điểm đã lùi xuống gần với vùng giá của sedan hạng B bản cao.

Đây là một trong những nguyên nhân khiến ranh giới giữa các phân khúc ngày càng bị “nén” lại. Người mua sedan hạng B bản cao có thể cân nhắc sedan hạng C bản thấp. Người mua C-SUV bản tiêu chuẩn có thể so sánh với sedan hạng C bản cao. Cuộc cạnh tranh không còn chỉ diễn ra trong cùng phân khúc, mà đã mở rộng theo mức giá.

C-SUV: Phân khúc giảm mạnh nhất về cảm nhận giá

Nếu sedan hạng B giảm theo kiểu “mỗi năm bớt một chút”, thì nhóm C-SUV lại cho thấy sự thay đổi mạnh hơn. Mazda CX-5 là ví dụ rõ nét.

Năm 2016, Mazda CX-5 được phân phối với 3 phiên bản, giá từ 1,039 tỷ đồng cho bản 2.0L 2WD, 1,069 tỷ đồng cho bản 2.5L 2WD và 1,098 tỷ đồng cho bản 2.5L AWD. Đến năm 2021, CX-5 bản 2.0L FWD Deluxe có giá 839 triệu đồng. Hiện tại, giá niêm yết CX-5 2026 dao động từ 749 - 979 triệu đồng tùy phiên bản.

Như vậy, bản thấp của CX-5 đã giảm từ hơn 1 tỷ đồng xuống dưới 800 triệu đồng. Sự thay đổi này rất đáng chú ý. Cách đây 10 năm, muốn mua một mẫu C-SUV phổ thông mới, người dùng thường phải chuẩn bị ngân sách tiệm cận 1 tỷ đồng. Hiện nay, với khoảng 700 - 800 triệu đồng, khách hàng đã có nhiều lựa chọn gầm cao hạng C hoặc tiệm cận hạng C.

Không chỉ Mazda CX-5, nhiều mẫu xe gầm cao khác cũng chịu áp lực giảm giá hoặc tăng ưu đãi do cạnh tranh ngày càng gay gắt. C-SUV hiện là một trong những phân khúc sôi động nhất thị trường Việt Nam, với sự góp mặt của xe Nhật, Hàn, Mỹ, châu Âu, Trung Quốc và cả xe điện.

Vì sao giá xe giảm?

Nguyên nhân đầu tiên đến từ chính sách thuế và nguồn cung. Từ năm 2018, ô tô nhập khẩu từ ASEAN đáp ứng điều kiện xuất xứ và tỷ lệ nội địa hóa được hưởng thuế nhập khẩu 0%. Chính sách này tiếp tục được gia hạn đến hết năm 2027, tạo điều kiện để xe nhập khẩu từ Thái Lan, Indonesia có giá cạnh tranh hơn.

Khi xe nhập khẩu có giá tốt hơn, xe lắp ráp trong nước cũng buộc phải điều chỉnh. Các hãng không thể giữ giá cao như trước nếu muốn duy trì doanh số. Kết quả là thị trường bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng cả giá bán, trang bị, chính sách bảo hành, hỗ trợ tài chính và khuyến mại đại lý.

Nguyên nhân thứ hai là sự xuất hiện của nhiều thương hiệu mới. 10 năm trước, thị trường xe phổ thông chủ yếu xoay quanh các thương hiệu Nhật, Hàn, Mỹ và một số hãng châu Âu. Hiện nay, người dùng Việt có thêm VinFast, BYD, GAC, Geely, Haval, Omoda & Jaecoo, MG, Wuling… Sự mở rộng này khiến lựa chọn của khách hàng nhiều hơn, trong khi các hãng buộc phải cạnh tranh quyết liệt hơn.

Nguyên nhân thứ ba là xe điện và xe Trung Quốc đang tạo sức ép lớn lên mặt bằng giá. Các mẫu xe điện đô thị như VinFast VF 3 hay Wuling Mini EV kéo điểm khởi đầu của thị trường ô tô mới xuống rất thấp. Wuling Mini EV từng có giá từ 197 triệu đồng, trong khi VF 3 hiện được nhắc đến với mức giá khoảng 299 triệu đồng.

Tất nhiên, xe điện mini không thể thay thế hoàn toàn sedan hạng A hoặc hạng B truyền thống về không gian, tầm hoạt động và mục đích sử dụng. Nhưng sự xuất hiện của nhóm xe này đã làm thay đổi đáng kể nhận thức của người tiêu dùng: ô tô mới không nhất thiết phải bắt đầu từ mốc 400 - 500 triệu đồng như trước.

Nguyên nhân thứ tư là chính sách hỗ trợ dành cho xe điện. Theo Nghị định 202/2026/NĐ-CP, ô tô điện chạy pin được áp dụng lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết năm 2030. Đây là lợi thế lớn về chi phí lăn bánh, đặc biệt tại các địa phương có mức lệ phí trước bạ cao.

Nhưng không phải xe nào cũng rẻ hơn

Dù mặt bằng xe phổ thông có xu hướng dễ tiếp cận hơn, không thể kết luận rằng toàn bộ thị trường ô tô Việt Nam đều giảm giá. Nhiều mẫu xe đã đổi thế hệ, nâng cấp động cơ, bổ sung hybrid, tăng kích thước hoặc chuyển sang định vị cao hơn nên giá bán không giảm, thậm chí tăng.

Một số dòng xe nhập khẩu ngoài ASEAN, xe sang, xe hiệu năng cao, bán tải cao cấp, SUV cỡ lớn hoặc MPV cao cấp vẫn có giá rất cao do chịu tác động từ thuế, tỷ giá, chi phí logistics, trang bị và định vị thương hiệu. Ngoài ra, nhiều mẫu xe hiện có giá niêm yết không giảm nhiều, nhưng giá giao dịch thực tế lại thấp hơn nhờ khuyến mại, hỗ trợ lệ phí trước bạ, bảo hiểm, phụ kiện hoặc ưu đãi tài chính.

Vì vậy, khi nói “giá xe đã giảm”, cần hiểu đúng: giảm rõ nhất ở nhóm xe phổ thông, đặc biệt là những mẫu có vòng đời dài, sản xuất/lắp ráp ổn định, cạnh tranh gay gắt và chịu sức ép trực tiếp từ đối thủ.

Người mua hưởng lợi, nhưng thị trường cũng khắc nghiệt hơn

Với người tiêu dùng, đây là giai đoạn có lợi. Cùng một khoản tiền, khách hàng hiện có nhiều lựa chọn hơn so với 5 năm hoặc 10 năm trước. Một ngân sách khoảng 500 triệu đồng trước đây chủ yếu xoay quanh xe hạng A hoặc hạng B bản thấp, nay có thể tiếp cận sedan hạng B bản khá, xe gầm cao cỡ nhỏ, xe điện đô thị hoặc xe đã qua sử dụng đời cao.

Ngân sách 700 - 800 triệu đồng cũng mở ra nhiều lựa chọn hơn: sedan hạng C, C-SUV bản tiêu chuẩn, B-SUV bản cao, MPV gia đình hoặc một số mẫu xe điện có trang bị tốt.

Tuy nhiên, với các hãng xe, đây lại là giai đoạn khắc nghiệt. Giá bán giảm đồng nghĩa biên lợi nhuận bị ép lại. Các hãng phải liên tục làm mới sản phẩm, tăng trang bị, cải thiện dịch vụ hậu mãi và tung ưu đãi để giữ khách. Những mẫu xe định giá chưa hợp lý hoặc thiếu khác biệt rất dễ bị thị trường đào thải.

Kết luận

Sau 5 năm, giá nhiều mẫu xe phổ thông tại Việt Nam đã giảm khoảng 5 - 15% nếu so cùng tên xe hoặc cùng nhóm phiên bản. Sau 10 năm, mức giảm có thể lên tới 10 - 30% ở một số mẫu tiêu biểu như Toyota Vios, Mazda3 hay Mazda CX-5.

Nhưng con số giảm giá niêm yết chưa phản ánh hết câu chuyện. Điều quan trọng hơn là giá trị nhận được trên mỗi đồng tiền đã cải thiện mạnh. Xe ngày nay an toàn hơn, nhiều tiện nghi hơn, có nhiều công nghệ hỗ trợ lái hơn và đa dạng lựa chọn hơn.

Vì vậy, có thể nói ô tô tại Việt Nam chưa hẳn đã “rẻ” theo nghĩa tuyệt đối, nhưng chắc chắn đã dễ tiếp cận hơn rất nhiều so với 5 năm và 10 năm trước. Với tốc độ cạnh tranh hiện nay, xu hướng này nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn, đặc biệt ở nhóm xe phổ thông, xe điện đô thị và các phân khúc có sự tham gia mạnh của thương hiệu mới.

PV (Otoxemay)

Ảnh: Đại lý